artistic creation
Định nghĩa
Danh từ: Sự sáng tạo nghệ thuật hoặc quá trình sáng tác nghệ thuật, chỉ hành động hoặc kết quả của việc tạo ra những tác phẩm có giá trị thẩm mỹ, ý nghĩa sâu sắc, hoặc mang tính biểu tượng. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến khía cạnh sáng tạo và ý đồ nghệ thuật, thay vì chỉ đơn thuần là sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh mới nhất của cô ấy là một sự sáng tạo nghệ thuật đáng chú ý, pha trộn giữa chủ nghĩa hiện thực và trừu tượng.)
- (Quá trình sáng tạo nghệ thuật thường bao gồm thử nghiệm và sai sót, không chỉ đơn thuần là cảm hứng.)
- (Nhiều nhà phê bình coi tác phẩm điêu khắc này là một sự sáng tạo nghệ thuật thực sự, vượt qua thời đại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an artistic creation": được công nhận là một tác phẩm nghệ thuật chân chính.
- This building is not just architecture; it is an artistic creation in its own right. (Tòa nhà này không chỉ là kiến trúc; nó là một sự sáng tạo nghệ thuật theo đúng nghĩa của nó.)
- "the act of artistic creation": hành động sáng tạo nghệ thuật, thường được dùng trong triết học hoặc phê bình nghệ thuật.
- The act of artistic creation requires both technical skill and emotional depth. (Hành động sáng tạo nghệ thuật đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật lẫn chiều sâu cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sáng tạo nghệ thuật (cụm từ tương đương trong tiếng Việt): thường dùng thay thế trực tiếp.
- Tác phẩm nghệ thuật (artwork): nhấn mạnh vào sản phẩm hơn là quá trình.
- Sáng tác (composition): thường dùng riêng cho âm nhạc, thơ ca, hoặc văn học.
- Nghệ thuật (art): khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sáng tạo, kỹ năng và giá trị thẩm mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Sự sáng tạo (creation): khái niệm chung, không nhất thiết mang tính nghệ thuật.
- Tác phẩm (work): chỉ sản phẩm hoàn chỉnh, thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật.
- Kiệt tác (masterpiece): chỉ tác phẩm xuất sắc, đỉnh cao của sáng tạo nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "artistic creation". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Tạo ra (to create): She created an artistic creation that stunned the audience. (Cô ấy đã tạo ra một sự sáng tạo nghệ thuật khiến khán giả kinh ngạc.) - Thể hiện (to express): The artist expressed his emotions through artistic creation. (Người nghệ sĩ thể hiện cảm xúc của mình thông qua sáng tạo nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Nghệ thuật vị nghệ thuật (Art for art's sake): triết lý cho rằng sáng tạo nghệ thuật tồn tại vì chính nó, không cần mục đích thực dụng.
- He believes in art for art's sake, where artistic creation needs no justification beyond beauty. (Anh ấy tin vào nghệ thuật vị nghệ thuật, nơi sự sáng tạo nghệ thuật không cần lý do gì ngoài vẻ đẹp.)
- Sáng tạo không ngừng (Endless creation): nhấn mạnh vào quá trình liên tục.
- The artist's life is one of endless artistic creation. (Cuộc đời của người nghệ sĩ là một quá trình sáng tạo nghệ thuật không ngừng.)